(Đã dịch) Oạt Quật Địa Cầu - Chương 230: Tàu Hắc Diệu Thạch
Chu Vận siết chặt ba lô và tiến sâu vào rừng rậm.
Anh hít một hơi không khí trong lành, cảm nhận nồng độ oxy cực cao.
Chu Vận hành động nhanh nhẹn, linh hoạt. Con dao Lam Chủy được cắm trong bao da cá mập, buộc chặt vào bắp chân, giúp anh duy trì sự cảnh giác cao độ. Đây là kỷ Jura, nơi những loài cự thú hoành hành. Không chỉ có loài khủng long bạo chúa mà còn những kẻ săn mồi thượng đẳng như dị đặc long. Ngay cả côn trùng kỷ Jura cũng có kích thước khổng lồ. Chỉ cần nhìn hóa thạch của chúng trong các bảo tàng cổ sinh vật học là đủ hiểu. Những con chuồn chuồn khổng lồ có sải cánh có thể dài tới gần 1 mét, tương đương với kích thước một con đại bàng.
So với rừng mưa nhiệt đới Amazon, hay rừng thưa ôn đới ở Trường Bạch, hoặc rừng hỗn giao cận nhiệt ở Thần Nông Giá, nơi đây mang đậm dấu ấn của kỷ Jura. Cây cối vô cùng phồn thịnh, với các loài thực vật thân gỗ mọc dày đặc. Tầng trên chủ yếu là cây Sa La, bạch quả, tùng, và các loại tuế; trong khi mặt đất phủ kín dương xỉ và cây thân gỗ dạng cây bụi. Mục tiêu của Chu Vận là một kim tự tháp, nằm sâu trong rừng rậm. Ngẩng đầu lên, anh có thể thấy đỉnh nhọn của nó sừng sững giữa không trung.
Chu Vận đi ngang qua một dòng suối nhỏ.
Anh phát hiện một con khủng long ba sừng (triceratops), một loài khủng long ăn cỏ sống cách đây khoảng 68 đến 65 triệu năm.
Leo lên triền núi, anh lại bắt gặp một con khủng long bọc thép (ankylosaurus). Loài giáp long này được bao bọc bởi lớp giáp nặng nề từ đầu đến đuôi, ngay cả mí mắt cũng có lớp bảo vệ. Phần đuôi của nó còn có một chiếc chùy xương nặng nề, đủ sức đánh nát hộp sọ của những con khủng long khác.
Đứng trên triền núi.
Chu Vận nhìn thấy một vùng biển rộng lớn từ xa.
Trên bãi biển có một con tàu lớn.
Con tàu có bốn ống khói sừng sững.
Chu Vận đi về phía bờ biển.
Sau hai giờ.
Anh đã đến bờ biển.
Đây là một con tàu biển khổng lồ.
Trọng tải ước tính vượt quá 50.000 tấn.
Chiều dài hơn 250 mét.
Một kiệt tác của loài người.
Con tàu này có lẽ được chế tạo vào nửa đầu thế kỷ trước, cùng thời với tàu Titanic. Chu Vận lên tàu. Con tàu rỉ sét loang lổ. Các tấm ván trên boong đã mục nát. Trong không khí, anh ngửi thấy mùi cá và mùi hôi thối nồng nặc. Một vài loài thằn lằn bay đã biến nơi đây thành chỗ trú ngụ. Trên lan can boong tàu, treo một chiếc phao cứu sinh màu cam đã bạc màu. Chu Vận lướt qua chiếc phao cứu sinh. Trên đó có dòng chữ tiếng Anh: RMS Obsidian.
Tàu Hắc Diệu Thạch.
Chu Vận lên tiếng, "Có ai biết thông tin gì về con tàu khổng lồ này không? Hãy chia sẻ một chút."
Rất nhanh, một người bạn trên mạng đã kể về lịch sử của con tàu này.
Tôi đã tìm thấy tài liệu về tàu Hắc Diệu Thạch trong hồ sơ.
Con tàu này được khởi công đóng vào năm 1926, hạ thủy ngày 31 tháng 5 năm 1928. Ngày 4 tháng 7 năm 1929, nó hoàn thành chạy thử và ngày 23 tháng 6 năm 1929, bắt đầu chuyến hải trình đầu tiên. Nó thuộc sở hữu của công ty vận tải đường thủy Kanad, có trụ sở chính tại Liverpool. Với lượng choán nước 52.000 tấn, lớn hơn tàu Titanic hơn 6.000 tấn, và chiều dài 262.2 mét, đây là con tàu biển có kích thước và nội thất sang trọng bậc nhất thời bấy giờ. Nó di chuyển từ Southampton, Anh Quốc, đến New York, Mỹ, vượt Đại Tây Dương để chở khách và bưu kiện.
Ngày 23 tháng 6 năm 1936, đúng vào năm thứ bảy kể từ khi đi vào hoạt động, con tàu rời cảng Southampton chở theo 2.378 thủy thủ và hành khách, hướng đến New York, Mỹ. Đây là chuyến đi xuyên Đại Tây Dương lần thứ 37 và cũng là chuyến cuối cùng của nó.
Đến ngày 13 tháng 7, tàu Hắc Diệu Thạch đã gửi điện tín về trụ sở chính tại Liverpool, báo cáo hành trình thuận lợi và dự kiến còn một tuần nữa sẽ đến New York. Đây là bức điện tín cuối cùng được gửi đi. Con tàu sau đó đã không bao giờ tới New York. Tàu Hắc Diệu Thạch mất tích, gây chấn động cả Mỹ và châu Âu vào thời điểm đó.
Chu Vận nói, "Nói cách khác, con tàu này đã mất tích trên Đại Tây Dương và bằng cách nào đó đã đến được đây."
Chu Vận đi vào khoang tàu để kiểm tra.
May mắn thay, kỷ Jura không có chuột hay gián.
Con tàu lênh đênh trên biển đã bị không khí ẩm mặn và rỉ sét ăn mòn, trở nên loang lổ.
Chu Vận vô cùng cẩn trọng.
Nếu bị một mảnh kim loại rỉ sét cắt phải, vết thương rất có thể sẽ bị uốn ván.
Ba giờ sau đó.
Sau khi đã khám xét từng phòng, từng ngóc ngách của con tàu, Chu Vận vẫn băn khoăn về những gì đã xảy ra với con tàu này.
Cuối cùng, Chu Vận tìm thấy câu trả lời trong một cuốn nhật ký.
"Ngày 14 tháng 7 năm 1936, buổi sáng. Trời trong xanh. Bỗng nhiên, một xoáy nước khổng lồ xuất hiện phía trước con tàu. Chiếc tàu bị cuốn vào vòng xoáy và không thể thoát ra. Kế đó, tôi cảm thấy trời đất quay cuồng, như thể bị ném vào một chiếc máy giặt khổng lồ. Tôi bám chặt vào tay nắm cửa cabin. Khi cảm giác quay cuồng ngừng lại, tôi thấy mình đang rơi xuống. Con tàu đâm sầm xuống mặt nước một cách nặng nề.
Nhiều nước tràn vào các khoang tàu. Tuy nhiên, sáu khoang kín nước đã giúp con tàu nổi lên. Sau biến cố lớn lao ấy, dưới sự chỉ huy của thuyền trưởng, mọi người dần lấy lại trật tự từ sự hỗn loạn. Chúng tôi đi ra khỏi khoang tàu, đứng trên boong. Trên biển, chúng tôi thấy những con thằn lằn khổng lồ cổ dài; trên bầu trời, những loài chim khổng lồ đang bay lượn.
Chúng tôi đã linh cảm rằng mình đã đến một thế giới hoàn toàn mới. Tôi đã từng đọc cuốn "Hành trình vào tâm Trái Đất" của Jules Verne, và rất nhiều người sống sót khác cũng vậy. Thuyền trưởng đã thống kê những người sống sót: tổng cộng 2.378 thủy thủ và hành khách, trong đó 1.026 người mất tích, 362 người thiệt mạng, và 990 người còn sống. Chúng tôi đã thu thập những vật dụng hữu ích trên tàu, sau đó rời đi để sinh sống trên đất liền."
Chu Vận nói, "Từ năm 1936 đến năm 2014, đã trôi qua 78 năm. Trong số 990 người sống sót năm ấy, một số có thể vẫn còn sống. Họ đã trải qua Thế chiến thứ nhất nhưng không hề hay biết về Thế chiến thứ hai, càng không biết đến nền văn minh hiện đại của nhân loại. Con cháu của họ đã sinh sôi. Tôi không biết họ đang sống ở đâu, nhưng tôi có thể sẽ gặp họ."
Chu Vận rời khỏi tàu.
Anh tiếp tục men theo triền núi, tiến về phía kim tự tháp.
Chu Vận chợt dừng bước.
Anh từ từ ngồi xổm xuống.
Mắt dán chặt vào phía trước.
Ngay cả hơi thở anh cũng không dám mạnh.
Ống kính livestream lặng lẽ lia đến phía trước. Chu Vận nhẹ giọng nói, "Thấy không? Phía trước có ba con dị đặc long. Loài này rất thông minh, chúng thường vây công những con mồi lớn, là một loài khủng long ăn thịt tương đối khổng lồ và hung dữ. Rõ ràng, cách hành động khôn ngoan nhất của tôi bây giờ là giữ nguyên tư thế, nằm rạp mình trong bụi cây thân gỗ, không gây ra tiếng động, không làm kinh động chúng và đợi chúng bỏ đi."
Hai mươi phút sau.
Ba con dị đặc long đã rời đi.
Chu Vận bò dậy.
Chu Vận bất ngờ chạm mặt hai người.
Đó là hai người đàn ông da trắng trẻ tuổi, mặc áo khoác và đi giày cỏ. Họ cầm trong tay những cây trường mâu dài khoảng 2 mét, với cán gỗ và mũi dùi bằng thép sắc nhọn.
Hai người nhìn thấy Chu Vận và lộ vẻ kinh ngạc.
Một trong số đó là người đàn ông cao lớn, dùng tiếng Anh hỏi Chu Vận: "Anh đến từ Trái Đất phải không?"
Chu Vận đáp lại bằng tiếng Anh: "Đúng vậy. Thực ra, nơi này cũng nằm trên Trái Đất. Các bạn là hậu duệ của những người sống sót trên tàu Hắc Diệu Thạch sao?"
Người đàn ông cao lớn nói: "Đúng vậy. Ông cố của tôi là thủy thủ trên tàu Hắc Diệu Thạch. Tôi tên là Johan." Sau đó, anh ta chỉ vào người đàn ông bên cạnh giới thiệu với Chu Vận: "Anh ấy tên là Denny. Ông cố của Denny là người kéo đàn violin để biểu diễn cho các vị khách trên tàu Hắc Diệu Thạch."
Chu Vận nói: "Tôi tên là Chu Vận. Rất vui được gặp các bạn."
Hai người đáp: "Anh khỏe."
Người đàn ông cao lớn kể: "Tôi được nghe các tổ tiên kể về những chuyện trên Trái Đất. Họ đã đi tàu Hắc Diệu Thạch từ cảng Southampton, Anh, đến New York, Mỹ. Sau đó, trên Đại Tây Dương, con tàu gặp một xoáy nước khổng lồ, bị hút vào đó rồi đến được nơi này. Chúng tôi thường ra bờ biển và vẫn có thể nhìn thấy tàu Hắc Diệu Thạch."
Bản chuyển ngữ này là thành quả của truyen.free, kính mong quý độc giả thưởng thức.