Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

Salvus - Chương 2: Chapter 2: Âm Vang Cũ Kỹ

Đêm hôm ấy ở Salvus, Kane vừa dọn dẹp xong phần việc của mình thì nghe thấy tiếng gọi nhỏ từ cuối phòng sinh hoạt chung. Mấy người già tụ lại quanh cây đèn dầu, ánh sáng vàng yếu hắt lên tường thành vệt, trên bàn là ít bánh vụn, mấy cốc nước trắng đục, có cả đám trẻ con ngồi bệt dưới đất, mắt hau háu dán vào người kể chuyện như thể mỗi câu nói là một phép màu giữ cho chúng khỏi chìm hẳn vào cái bóng tối ngoài kia.

Kane lặng lẽ ngồi dựa lưng vào tường, chỗ gần nhất với lối ra, ánh mắt đảo qua từng khuôn mặt đã quen thuộc, thấy ông già Sholto gật gù bên chén nước, bà Kiru khép hờ mắt như đang nghĩ ngợi, Yana ngồi ôm chân lặng im, thỉnh thoảng liếc nhìn Kane như muốn chắc hắn còn ở đó. Không ai nói nhiều, mọi người chỉ chờ người già nhất lên tiếng.

Đó là cụ Vey, lưng đã còng, tóc trắng xóa, giọng khàn nhưng ấm, mỗi lần cất lời là cả phòng đều im lặng. Cụ bắt đầu chậm rãi, mắt nhìn xa xăm:

“Hồi đó, chưa có hầm này đâu, mọi người sống trên mặt đất hết, nhà cửa sát nhau, đi mấy bước là tới chợ, sáng ra còn ngửi thấy mùi bánh mì bơ nóng hổi, trẻ con thì chạy nhảy ngoài sân không phải sợ gì hết…”

Bà Kiru cười khẽ, giọng đượm chút chua chát:

“Giờ tụi nhỏ có biết bánh mì bơ là gì đâu cụ ơi, may ra chỉ nghe trong chuyện kể.”

Cụ Vey gật đầu, thở dài, rồi lại tiếp:

“Sau này mới có chuyện… Có cái thứ người ta gọi là Forged đó, lúc đầu cũng chẳng ai tin đâu, nghe như truyện dọa con nít, nói là có người nửa người nửa máy, đi đêm về lặng lẽ bắt từng đứa một, rồi dần dần làng xóm vắng đi, mãi về sau mới biết là tai họa thiệt.”

Một người khác chen vào, giọng khàn khàn, nghe vừa sợ vừa tò mò:

“Cụ kể lại đi, Forged là gì, sao lại thành ra như vậy, mấy ông bà già tụi tôi nghe nhiều chuyện rồi mà chẳng cái nào giống cái nào cả…”

Cụ Vey ngồi thẳng lưng hơn một chút, mắt hướng lên bóng đèn dầu nhòe nhọ, tiếng nói thấp đi như sợ ai nghe lén:

“Hồi ấy nghe nói là dịch bệnh, mà dịch lạ lắm, không phải sốt, không phải ho, mà là… cái gì đó trong máu, ai bị nhiễm là bắt đầu mơ lạ, ngủ không yên, rồi thì hay nói nhảm về máy móc, về tiến hóa này kia, có người tự nhiên ban đêm cầm dao mổ bụng mình ra tìm thứ gì đó mà chẳng ai hiểu. Dần dần, có người mất tích luôn, ai đi tìm thì không thấy xác, chỉ còn lại một đống vết cháy hoặc sắt gỉ…”

Trẻ con phía dưới rụt người lại, có đứa ngồi sát hẳn vào chân người lớn, Kane ngồi nghe, mặt không đổi sắc nhưng trong đầu lại hiện ra những câu hỏi cũ: Nếu chỉ là chuyện bịa, tại sao ai cũng kể giống nhau? Nếu là thật, liệu những thứ ngoài kia có chờ ngày mò xuống Salvus không?

Một người già khác kể tiếp, tiếng đều đều như tiếng gió luồn qua khe cửa:

“Có lần tôi nhìn thấy một người vừa mất tích ba ngày quay lại, mắt trắng dã, tay chân cứng đờ, da thì lạnh như đá, lưỡi không nói được gì nữa… Người ta bảo thôi, cứ gọi bọn đó là Forged cho dễ chứ còn biết giải thích sao. Từ đó, mọi người cứ dần dần chui xuống hầm, boongke nào khóa được là khóa, ai ở ngoài thì coi như hết hy vọng.”

Bà Kiru ngắt lời, giọng trầm xuống:

“Nhưng Forged vẫn tới mà, tụi nó mò được vào mấy trạm cũ rồi. Ở đây may ra còn yên, chứ tôi nghe nói bên phía Đông ba hôm rồi không ai liên lạc, chắc…”

Tiếng nói nhỏ dần rồi ngừng lại hẳn, ai cũng im lặng, mỗi người theo đuổi một dòng suy nghĩ, chỉ còn tiếng động cơ máy phát điện vọng lại xa xa, Kane nhìn xuống đôi tay mình, nhớ đến những lần kiểm tra cửa hầm, những vết xước cũ trên thành sắt, tự hỏi có ngày nào đó mọi thứ sẽ bị phá vỡ không.

Một đứa trẻ run run hỏi, giọng nhỏ như tiếng thở:

“Cụ ơi, Forged sợ gì nhất?”

Cụ Vey thở dài:

“Sợ nhất là ánh sáng. Mà ánh sáng từ mặt trời thật ấy, chứ mấy cái đèn này thì không ăn thua đâu con. Ngày xưa còn nhìn thấy được mặt trời, tụi nó không dám lại gần. Giờ thì… chẳng ai biết nữa.”

Căn phòng lại chìm vào im lặng, chỉ còn ánh đèn dầu lay động trên mảng tường loang lổ, khuôn mặt mỗi người như nhạt đi, mờ hẳn vào bóng tối.

Kane đứng dậy, cảm giác mọi chuyện vừa nghe như thật như mơ, những âm vang cũ kỹ ấy bám riết lấy Salvus, len vào từng giấc ngủ, từng hơi thở. Đêm ấy, Kane nằm xuống mà mãi không ngủ được, đầu óc quay cuồng bởi những hình ảnh không rõ ràng, trong lòng là nỗi bồn chồn khó giải thích, biết đâu ngày mai mọi thứ sẽ khác đi, biết đâu chính những truyền thuyết này là lời cảnh báo cuối cùng mà không ai còn đủ sức lắng nghe nữa.

Sau buổi kể chuyện đêm ấy, không khí ở Salvus như đặc lại, chẳng ai nói gì nhiều khi đứng dậy, từng người rời phòng sinh hoạt chung bằng những bước chân nhẹ tênh, cố không phát ra tiếng động lớn. Kane chờ đến cuối cùng, đứng dựa vào tường, mắt dõi theo ánh đèn dầu tắt dần, chỉ còn lại hơi khói nhẹ và mùi bấc cháy lẩn khuất quanh bàn. Yana bước ngang qua, lưng đeo một cuộn dây nhỏ, mặt không biểu cảm gì, nhưng vừa đi vừa huýt một giai điệu lạ, Kane nghĩ chắc chỉ có con bé ấy mới còn nhớ mấy đoạn nhạc cũ kiểu đó.

Kane về phòng, nằm xuống, đầu vẫn lởn vởn những câu chuyện vừa nghe được. “Forged” người máy hay người bị hóa điên, dịch bệnh hay lời nguyền, chẳng ai nói chắc. Những chuyện kiểu ấy ở Salvus luôn tồn tại song song với thực tại, mỗi lần nghe kể là mỗi lần trong lòng Kane lại có thêm một vết nứt nhỏ, như thể ai đó đã đục thủng một lỗ trên lớp tường vốn đã quá mỏng manh giữa mình với thế giới ngoài kia.

Có đêm Kane nằm mơ thấy mình đứng giữa một khu rừng sắt, cây cối đã mục hết, mặt đất loang lổ dấu chân và sợi dây điện cắt ngang bầu trời, mọi thứ đều chìm trong ánh sáng trắng chói lòa đến nhức mắt, nhưng càng nhìn thì lại càng thấy tối đi, cuối cùng chỉ còn lại bóng của mình kéo dài mãi ra vô tận, không có lấy một điểm tựa nào đủ chắc để bám vào. Khi tỉnh dậy, Kane thở dài, mặt dính mồ hôi lạnh, ánh đèn hành lang hắt qua khe cửa vẫn vàng úa, mọi thứ xung quanh vẫn y như cũ, chỉ có tiếng máy phát điện nghe nhỏ hơn mọi hôm.

Sáng sớm, Kane ra bếp, thấy bà Kiru ngồi thở dài nhìn vào nồi cháo loãng, ánh mắt bà vương lại chút gì như tiếc nuối. Mấy đứa trẻ con ngồi bó gối bên tường, im lặng chờ tới lượt ăn, mỗi đứa mắt đều mở to nhưng dường như chẳng nhìn vào đâu cả. Người già thì tụ tập ở góc xa, nhấm nháp nước nguội, thỉnh thoảng lại nói vài câu về ngày xưa, nhưng hầu như chỉ là nhắc lại những điều đã kể từ hôm trước.

Có người truyền đi khắp boongke những mảnh giấy cũ, Kane cũng nhận được một mảnh, trên đó ghi loằng ngoằng mấy dòng chữ không rõ nét, đại ý là "Nếu gặp Forged, đừng chạy về phía sáng quá, tụi nó có thể nghe tiếng tim đập, hãy giữ im lặng, đừng hoảng". Đó là lời dặn của ai đó từng sống sót ở một boongke khác, câu chuyện truyền tay đã nhiều năm, bây giờ chỉ còn lại như một thứ bùa chú, chẳng ai biết có hiệu quả thật không, nhưng vẫn cất kỹ như một mảnh niềm tin nhỏ bé còn sót lại.

Kane xếp lại mảnh giấy, bỏ vào túi áo, rồi ngồi xuống bàn, nhấm nháp từng thìa cháo. Trong đầu hắn, những mẩu chuyện kể, những lời dặn, những tiếng thở dài của người già cứ vang lên không dứt, như thể mọi ký ức xưa cũ đều đang sống lại, bám riết lấy từng người trong Salvus, không cho ai thật sự thoát được khỏi bóng tối này.

Có lúc Kane nhìn ra hành lang, thấy ông già Sholto đứng dựa cửa, mắt nhìn xa xăm, tay cầm một con dao nhỏ vót lại cán. Ánh sáng vàng chiếu lên gương mặt nhăn nheo, đôi mắt ông trũng sâu hơn mọi hôm, chẳng biết vì mệt hay vì trong lòng có chuyện gì không nói ra. Kane ngồi im, không hỏi, chỉ nhìn, vì ở Salvus, mọi thứ quan trọng nhất đều được giấu dưới lớp im lặng, chỉ ai thật sự muốn nhìn thì mới thấy được.

Trẻ con trong boongke có khi cũng nghe được vài mẩu chuyện cũ, đứa lớn kể cho đứa nhỏ nghe vào những đêm mất ngủ, có đứa cười phá lên, có đứa lại khóc, chẳng ai giải thích vì sao, mọi cảm xúc cứ thế nối tiếp nhau rồi dần dần biến mất như chưa từng có.

Salvus lúc này như một nơi chôn cất ký ức, mọi câu chuyện chỉ còn là tiếng vọng, ai cũng sống trong sương mù của những ngày cũ, hy vọng mong manh vào một điều gì đó tốt đẹp hơn nhưng không ai dám nói thành lời.

Đêm lại đến, tiếng động cơ máy phát điện vẫn rền rĩ, bóng tối dày lên trong từng góc phòng, Kane nằm xuống, lần này không cố ép mình ngủ, chỉ nằm lặng nghe tiếng người già thở đều ở phòng bên cạnh, nghĩ về những điều đã nghe, những chuyện chưa từng nhìn thấy, và cả nỗi sợ cứ lớn dần lên trong lòng mà không biết phải chia sẻ với ai.

Những ngày sau buổi kể chuyện, Salvus như lún sâu hơn vào cái bóng tối cũ kỹ của nó. Đám trẻ con vẫn lang thang quanh mấy góc phòng, vẽ lên tường những hình thù méo mó bằng than cháy, đứa lớn kể cho đứa nhỏ nghe về những thứ trên mặt đất mà chính chúng cũng chưa từng thấy bao giờ, nào là cỏ xanh, bầu trời xanh, có đứa cãi là trời phải màu xám mới đúng, ai cũng nghe như tin như không, rốt cuộc chỉ im lặng nhìn vệt sáng nhạt trên trần, để mặc ký ức của người lớn trôi qua tai như một làn gió lạnh.

Mấy hôm liền, ông già Sholto cứ ngồi mãi ở chỗ máy phát điện, tay lật đi lật lại một con dao gãy cán, mắt lúc nào cũng nhìn lên khe sáng nhỏ trên cao, không nói chuyện với ai. Kane có lần tới kiểm tra lọc nước, thấy ông cắm cúi khò hàn lại mảnh dây đồng cháy đen, chẳng hỏi han gì nhau, chỉ làm xong việc rồi mỗi người tự đi, như thể ai cũng quá quen với việc ở cạnh người khác mà vẫn hoàn toàn cô độc.

Một đêm nọ, Kane nằm nghe tiếng động cơ máy phát, tiếng nước nhỏ giọt, mắt mở nhìn trần nhà nhưng đầu óc thì trôi tuột về đâu đó xa xôi. Mấy lời kể về Forged, về dịch bệnh, về những người “không còn là người” cứ dội lại trong trí óc hắn, đôi khi Kane tự hỏi liệu có ngày nào đó chính mình cũng biến mất như vậy, bị nuốt chửng bởi bóng tối, rồi chẳng còn ai nhắc tên, chẳng còn ai nhớ từng tồn tại.

Bà Kiru thì mỗi ngày một lại càng trở nên lặng lẽ, có hôm Kane thấy bà ngồi gấp lại những tấm vải cũ, tay run run, môi mím chặt, mắt nhìn vào khoảng không phía góc bếp như tìm kiếm điều gì mà chỉ riêng bà mới biết. Một buổi chiều, Kane lặng lẽ đến ngồi bên, không nói gì, chỉ đưa bà một bát nước ấm, bà nhận lấy, cám ơn khe khẽ rồi lại chìm vào im lặng. Ở Salvus, ai cũng có bí mật của riêng mình, những nỗi sợ, nỗi nhớ, nỗi chán nản đều giấu trong bóng tối, chẳng ai hỏi tới, cũng chẳng ai muốn bị hỏi tới.

Có buổi tối, mấy người trẻ tụ lại cạnh cầu thang, đốt một điếu thuốc lá cuộn từ giấy báo cũ, chuyền tay nhau hít từng hơi. Câu chuyện lúc đầu chỉ xoay quanh chuyện hỏng máy, chia phần cháo, ai trộm thuốc của ai, rồi lại lặng đi, tới khi một người buột miệng hỏi:

“Bên trạm Bắc mấy tuần rồi không liên lạc, tụi mày có nghe gì không?”

Cả đám nhìn nhau, ai cũng tránh ánh mắt của người hỏi, cuối cùng Yana lên tiếng:

“Chắc lại mất tín hiệu thôi, năm ngoái cũng thế, rồi tự khắc có tin lại. Cứ ở yên trong này cho chắc.”

Kane nghe mà chỉ thấy một lớp băng lạnh ngấm vào trong, mọi người luôn tìm cách để không phải nghĩ tới chuyện xấu, mỗi lần có gì bất thường đều tự trấn an, tự nhắc bản thân phải im lặng, phải bình tĩnh, như thể cứ không nhắc tới thì nguy hiểm sẽ bỏ qua họ.

Những buổi kể chuyện truyền thuyết, ký ức cũ vẫn tiếp tục, mỗi lần là một lát cắt khác, người kể khác, lúc thì bà Kiru, lúc thì ông Sholto, có khi chỉ là mấy câu văng vẳng từ phòng bên vọng ra. Có lần một ông già kể về ánh sáng mặt trời “nóng tới mức không ai chịu nổi”, có lần lại nghe ai nói về những đoàn xe chạy dài trên đường nhựa thẳng tắp, về những bữa tiệc ngoài trời, về tiếng cười vang trên nền cỏ ướt, tất cả đều nghe như chuyện thần thoại, Kane chỉ ngồi nghe, không hỏi lại, không sửa gì, trong lòng chỉ lưu lại một nỗi buồn nhè nhẹ, biết mình sẽ chẳng bao giờ thực sự hiểu nổi những ký ức ấy.

Có khi Kane nghĩ, Salvus không phải chỉ là một cái hầm trú, mà là nơi chôn cất hết mọi quá khứ, mọi khát vọng, mọi điều từng khiến người ta muốn sống, giờ chỉ còn lại những cái xác đi lại trong bóng tối, ôm lấy chút ký ức để không quên mình từng là người.

Ngoài kia vẫn chỉ là một khối mờ tối bất động, trong Salvus, Kane lặng lẽ sống tiếp từng ngày, vừa là kẻ sống sót, vừa là cái bóng của chính mình, mọi thứ cứ thế trôi đi, chậm chạp và nặng nề, chờ một điều gì đó mà không ai dám gọi tên.

Mấy ngày sau, Kane gần như chẳng thấy gì thay đổi trong nhịp sống của Salvus ngoài việc không khí trong boongke ngày một đặc hơn, các mẩu chuyện truyền thuyết cũ lặp đi lặp lại đến mức mọi người thuộc lòng từng câu từng chữ, nhưng vẫn cứ nghe, vẫn cứ bám lấy như cái phao duy nhất trên mặt nước đen. Đôi lúc Kane thấy mình như một khúc gỗ trôi, xung quanh là cả biển người mà ai cũng lạc lõng, mỗi người giữ trong đầu một bản đồ đường ra khỏi nơi này mà thực ra không ai dám bước chân đi.

Sáng nọ, Kane vào khu kỹ thuật, ngồi hì hục bên cái máy phát điện cũ, tiếng động cơ mỗi ngày một ồn hơn, những vòng dây cũ kêu ken két không dứt. Ngoài hành lang, Yana chạy qua, tay ôm mấy mẩu dây thừng và vài que kim loại gỉ, đầu tóc rối bù, mắt vẫn lộ ra vẻ lanh lẹ không lẫn với ai. Con bé dừng lại nhìn Kane một lúc, như muốn nói gì nhưng lại thôi, rồi bỏ đi.

Mỗi người trong Salvus đều học được cách giữ lấy khoảng cách an toàn, kể cả với người thân quen nhất, chỉ có vài câu xã giao, xong ai về việc nấy.

Gần trưa, Kane ra bếp, thấy bà Kiru đang tỉ mẩn kiểm lại từng hộp bột, từng lon nước cũ. Bà lẩm bẩm đếm rồi giấu một túi nhỏ vào gầm bàn, động tác rất tự nhiên như thể đã làm vậy cả đời, chẳng buồn để ý có ai nhìn thấy không. Kane không hỏi, cũng không cười, chỉ đứng nhìn một lát rồi quay đi. Mỗi người đều sống với những mối lo riêng, chẳng ai đủ sức lo hộ người khác nữa.

Buổi chiều, cả boongke vang lên một tiếng la thất thanh của một đứa nhỏ, Kane chạy ra thì thấy thằng bé út ngã sấp ở đầu cầu thang, đầu gối rớm máu. Mẹ nó cuống cuồng bế lên, vừa dỗ vừa mắng, mấy đứa khác đứng quanh thì chỉ nhìn, không ai chạy lại giúp. Ở Salvus, người ta không quen an ủi, càng không biết phải làm gì với nước mắt của trẻ con, chỉ nhắc nhau rút kinh nghiệm cho lần sau, rồi ai về phòng nấy, sự yên tĩnh lại trở về như chưa có gì xảy ra.

Tối hôm đó, Kane ngồi ngoài hành lang, tựa lưng vào tường nghe tiếng gió rít rất khẽ ở khe cửa cuối, đầu óc mông lung, chẳng nghĩ gì cụ thể. Xa xa vọng lại tiếng cãi vã của hai người đàn ông trẻ, tranh nhau một viên thuốc sốt duy nhất còn lại, cuối cùng thì cả hai đều bỏ đi, không ai lấy. Có lẽ họ sợ phải nợ nhau một lời cảm ơn, hay chỉ đơn giản là muốn giữ lại chút tự trọng cuối cùng giữa cái hầm này.

Ở Salvus, lòng tốt và lòng tin đều là những thứ xa xỉ, người ta sống cạnh nhau mà không thực sự thuộc về nhau, mỗi người như cái bóng trôi dạt trong màn sương cũ, chỉ khi nào có biến cố thật sự mới biết ai còn đủ sức để nắm tay người khác.

Kane về phòng sớm hơn mọi khi, ngồi nhìn tấm ván ốp tường loang lổ, tay cầm cuốn sổ nhỏ viết dở mà chẳng có gì để ghi. Chữ viết nguệch ngoạc vài dòng rồi lại thôi. Ngoài kia, tiếng máy phát điện rền rĩ đều đều, ánh đèn vàng hắt qua khe cửa chậm rãi kéo dài cái bóng của Kane trên nền gạch xám.

Đêm trôi đi như mọi đêm, không có biến động gì lớn, chỉ là một giấc ngủ chập chờn, Kane lắng nghe từng nhịp thở của chính mình, mơ hồ cảm thấy bóng tối ngoài kia ngày một dày hơn, như thể thế giới cũ vẫn đang từ từ nuốt chửng từng người còn sót lại.

Buổi sáng tiếp theo, Kane tỉnh dậy sớm, căn phòng vẫn lạnh ngắt như mọi khi, mùi ẩm mốc và bụi bám vào da, chỉ cần khẽ hít một hơi cũng cảm thấy nặng lồng ngực. Hắn khoác áo, đi qua hành lang dài, nghe tiếng bước chân mình vang lên đều đặn trên nền xi măng. Ở phòng bếp, bà Kiru đã dậy từ sớm, đôi mắt trũng sâu, môi mím lại, tay khuấy nồi cháo nhỏ, hơi nước mỏng tang bay lên quấn lấy ánh sáng vàng. Mấy đứa trẻ con ngồi quanh, gục đầu vào nhau, có đứa ngủ gà ngủ gật, có đứa vừa mở mắt ra đã nhìn trân trân vào cái bát trống chờ tới lượt.

Ngoài hành lang, một người đàn ông trẻ vác thùng nước qua, mồ hôi chảy thành vệt trên trán, dừng lại thở dốc một lúc rồi mới đặt thùng xuống. Không ai nói gì, chỉ gật đầu chào rất khẽ, mỗi người tự làm lấy phần việc của mình, ai cũng sợ mình trở thành gánh nặng cho người khác. Mỗi buổi sáng ở Salvus là một nhịp lặp đều đều, kiểm tra máy phát điện, xem lại ống nước, chia nhau phần cháo ít ỏi, gom lại những thứ vặt vãnh để dùng cho cả ngày. Kane đi từ phòng này sang phòng khác, lúc nào cũng cầm theo cái đèn pin cũ và một con dao nhỏ dắt ở lưng, như một thứ bùa hộ mệnh mà chính hắn cũng chẳng tin sẽ giúp được gì khi có biến cố xảy ra.

Có hôm, Kane đứng tựa cửa phòng kỹ thuật, nhìn ông già Sholto cặm cụi tra dầu vào bánh răng, tay lấm lem, mặt không đổi sắc. Ông vừa làm vừa lẩm bẩm:

“Hồi xưa, cái máy phát này chạy một phát là êm ru, giờ chỉ cần tắc điện là biết khối người chết rét, mà cũng chẳng còn ai biết sửa cho ra hồn nữa…”

Kane gật đầu, không đáp lại, chỉ đứng một lúc rồi quay đi, mỗi người trong Salvus đều mang theo nỗi ám ảnh riêng, không ai đủ sức chia sẻ với ai, tất cả chỉ giữ cho mình.

Buổi trưa, ánh sáng từ ngoài khe thông gió chiếu vào một vệt nhỏ trên tường, Kane ngồi dựa lưng vào đó, nhìn bọn trẻ con chơi trò ném đá vào lon thiếc, mỗi lần trúng lại cười rú lên một tiếng, xong rồi lại sợ bị người lớn nhắc, lập tức im bặt, lén nhìn quanh rồi chuyển sang ngồi bệt dưới đất. Yana đi qua, dúi cho bọn nhỏ một cục than cháy để vẽ lên tường, đứa nào cũng tranh nhau lấy, cười khúc khích rồi lại vội vàng xóa vết vẽ đi khi nghe tiếng chân người lớn tới gần.

Buổi tối, ở phòng sinh hoạt chung, đám người lớn tụ lại quanh đèn dầu, mỗi người một cái cốc nước lạnh, có người kể chuyện về mặt đất, có người kể về những lần mất điện ở các trạm khác, về tiếng động lạ vọng lại từ đường hầm phía xa. Mỗi câu chuyện chỉ kéo dài vài phút rồi lại rơi vào im lặng. Ai cũng biết những gì đang chờ đợi ngoài kia, ai cũng sợ nhắc đến nó nhiều quá sẽ thành điềm gở, nên nói vừa đủ rồi thôi, ánh mắt nhìn nhau rất nhanh, rồi lại tránh đi, như thể sợ bị soi vào tận đáy lòng.

Kane ngồi lặng, mắt nhìn lên ánh đèn dầu lập lòe, đầu óc mông lung không định hướng. Những lời kể về Forged, về những người không còn là người, về dịch bệnh lan qua máu, về mặt đất xanh mà giờ chỉ còn lại là ký ức vụn vỡ của mấy người già, tất cả trộn lẫn thành một mớ âm thanh mơ hồ, Kane vừa nghe vừa không nghe, chỉ cảm thấy một lớp sương mỏng phủ dày lên tâm trí, chẳng biết đâu là thật, đâu là chuyện do ai đó nghĩ ra cho dễ sống hơn.

Đêm xuống, hành lang hẹp lại càng tối, tiếng bước chân ai đó vọng lên nghe lạc lõng, Kane về phòng, khép cửa thật nhẹ, nằm dài trên giường, mắt mở nhìn trần nhà mãi không ngủ được. Ngoài kia, tiếng động cơ máy phát điện vẫn đều đều, bóng tối mỗi lúc một dày lên, nhấn chìm mọi ký ức, mọi ước mơ, mọi nỗi sợ vào chung một nhịp thở nặng trĩu.

Salvus vẫn thế, không đổi. Mỗi ngày lại lặp lại, chỉ khác ở chỗ một vài câu chuyện mới được kể thêm, một đứa trẻ lớn lên thêm chút, một người già thì già đi thêm một đoạn nữa. Còn lại, mọi thứ chỉ là bóng tối trôi từ ngày này sang ngày khác, không ai biết sẽ kéo dài tới bao giờ.

Có những hôm, Kane ngồi ở bếp lâu hơn bình thường, tay vân vê cái thìa cũ sứt mẻ, mắt dõi theo từng người lấy phần cháo rồi lặng lẽ rời đi, chẳng ai nán lại lâu, không khí trong phòng luôn đặc quánh mùi khói, mùi nước đọng, mùi sắt gỉ của nồi niêu xếp chồng trong góc. Bà Kiru ít nói dần, chỉ còn lại những cái lắc đầu chậm rãi và ánh mắt như đã quá quen với mọi bất trắc, những đứa trẻ cũng trầm hơn, ít cười, hay ngồi bó gối nghe người lớn thì thầm về những ngày xưa đã cũ, hoặc vẽ nguệch ngoạc lên tường vài hình thù ai cũng biết sẽ bị lau đi trong buổi chiều.

Ở phòng kỹ thuật, ông già Sholto kiểm tra máy phát điện rồi ghi gì đó lên tờ giấy nhăn nhúm, không ai hỏi ông ghi gì, chỉ biết mỗi lần ai đó hỏi về điện nước, ông đều trả lời bằng một câu cộc lốc:

“Còn chạy được, thì cứ chạy thôi.”

Chẳng ai nhắc chuyện sửa chữa nữa, mọi thứ đều được dùng tới tận cùng, khi hỏng thì chỉ biết lắc đầu cho qua, hoặc tháo ra lấy thứ gì tận dụng được, phần còn lại đem bỏ vào góc tối.

Yana thì ngày càng hay biến mất khỏi khu sinh hoạt, nhiều lúc Kane gặp nó ngoài hành lang, tay xách một cuộn dây hay một chiếc hộp sắt nhỏ giấu sau lưng, mắt láo liên nhìn quanh rồi lủi mất, chẳng ai buồn hỏi làm gì, mỗi người đều có bí mật, chỉ khác là có người giấu khéo hơn người khác.

Một buổi chiều, trời ngoài khe thông gió tối sầm rất nhanh, không khí trong Salvus cũng lạnh hơn mọi hôm. Kane đứng cạnh cửa phòng mình, nhìn ra dãy hành lang tối om, thấy hai người đàn ông trẻ ngồi thì thầm bên cây đèn dầu nhỏ, mặt ai cũng mệt mỏi, giọng nói kéo lê từng chữ như cố níu lấy một điều gì đó đã mất. Một trong hai người chợt ngước lên bắt gặp ánh mắt Kane, chỉ gật nhẹ rồi lại cúi đầu tiếp tục nói chuyện, có vẻ chẳng ai muốn thêm một người vào câu chuyện của mình.

Đôi khi, tiếng động cơ máy phát điện nghe như lạc nhịp, có lúc rền rĩ kéo dài, có lúc lại ngắt quãng rất nhẹ, khiến Kane phải dừng lại kiểm tra mấy lần trong ngày, nhưng lần nào cũng chỉ thấy bụi phủ dày, bánh răng sứt mẻ, không có gì rõ ràng để sửa. Kane nghĩ có lẽ chính mình cũng đã thành một phần của chiếc máy cũ ấy, cứ lặp đi lặp lại cùng một chuyển động, cùng một tiếng kêu, đến khi nào hỏng hẳn thì thôi.

Một đêm, Kane tỉnh giấc giữa chừng vì nghe tiếng cãi vã ở phòng sinh hoạt, tiếng va chạm đồ đạc rồi im bặt. Hắn ngồi dậy, lắng nghe, chỉ thấy tiếng thì thào của ai đó rất nhỏ, sau đó là tiếng bước chân nặng nề kéo dài qua hành lang. Không ai lên tiếng hỏi, sáng hôm sau mọi người vẫn gặp nhau, không ai nhắc lại chuyện gì đã xảy ra, chỉ có ánh mắt tránh nhau nhiều hơn, những cái gật đầu xã giao càng ngắn ngủi.

Cảm giác Salvus đang dần ngấm vào từng người như một thứ bệnh không tên, mọi người sống cạnh nhau mà ngày càng xa nhau hơn, nỗi sợ ngày một lớn mà chẳng ai chịu nhận ra hoặc nói thành lời.

Trong bóng tối ấy, Kane nhận ra có điều gì đó đã bắt đầu rạn vỡ, không phải ở tường hầm, cũng không phải ở máy móc, mà là ở ngay trong lòng mỗi người. Chỉ là chưa ai dám gọi tên nó ra thôi.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free